Quy trình xuất nhập khẩu Việt Nam - Hàn Quốc & thuật ngữ logistics

Tóm tắt các bước xuất/nhập khẩu hàng hóa tuyến Việt - Hàn, chứng từ cần thiết (đặc biệt C/O form VK để hưởng ưu đãi thuế theo VKFTA) và bảng thuật ngữ logistics hay gặp.

Quy trình xuất nhập khẩu Việt - Hàn (tổng quan)

1
Ký hợp đồng & thống nhất điều kiện

Thỏa thuận giá, Incoterms (FOB/CIF...), điều khoản thanh toán.

2
Chuẩn bị hàng & chứng từ

Invoice, Packing List, xin C/O, giấy kiểm dịch/an toàn thực phẩm (nếu cần).

3
Booking & thông quan xuất khẩu tại VN

Đặt chỗ với hãng/forwarder, mở tờ khai xuất, thông quan tại hải quan VN.

4
Vận chuyển VN → Hàn Quốc

Đường biển (cảng) hoặc hàng không; nhận vận đơn (B/L / AWB).

5
Thông quan nhập khẩu tại Hàn

Nhà nhập khẩu Hàn khai nhập khẩu (수입신고), nộp thuế, được thông quan (수입신고수리).

6
Lấy hàng & giao

Xuất kho (반출완료) và giao tới người nhận.

💡 Theo dõi các bước 5–6 (thông quan tại Hàn) theo số vận đơn bằng công cụ tra cứu thông quan — dữ liệu trực tiếp từ Hải quan Hàn Quốc.

Chứng từ thường cần

Chứng từVai trò
Sales ContractHợp đồng mua bán.
Commercial InvoiceHóa đơn thương mại — cơ sở tính trị giá & thuế.
Packing ListPhiếu đóng gói — số kiện, trọng lượng, quy cách.
B/L / AWBVận đơn đường biển / hàng không.
C/O (form VK)Chứng nhận xuất xứ — hưởng ưu đãi thuế VKFTA (xem dưới).
Phyto / Health certKiểm dịch thực vật / chứng nhận an toàn — cho nông sản, thực phẩm.

C/O ưu đãi: form VK (VKFTA) & form AK (AKFTA)

VKFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc) cho phép hàng có C/O form VK hợp lệ được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi khi vào Hàn Quốc — thường thấp hơn đáng kể so với thuế thông thường. Ngoài ra còn form AK theo Hiệp định ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA).

💡 Doanh nghiệp nên xin đúng form C/O phù hợp để tối ưu thuế — đây là khoản tiết kiệm trực tiếp cho lô hàng.

Incoterms thường dùng (rút gọn)

Điều kiệnNgười bán chịu đến đâu
EXWGiao tại xưởng — người mua lo gần như toàn bộ.
FOBGiao lên tàu tại cảng đi — phổ biến cho đường biển.
CIFNgười bán trả cước + bảo hiểm tới cảng đến.
CFRNhư CIF nhưng không gồm bảo hiểm.
DAP / DDPGiao tận nơi; DDP người bán lo cả thuế nhập.

Bảng thuật ngữ logistics hay gặp

Thuật ngữÝ nghĩa
FCLFull Container Load — thuê nguyên container.
LCLLess than Container Load — hàng lẻ ghép container.
MBL / M B/LMaster B/L — vận đơn do hãng vận chuyển cấp.
HBL / HAWBHouse B/L / House Air Waybill — vận đơn nhánh do forwarder cấp.
HS codeMã phân loại hàng hóa — xác định thuế suất, quy định.
CIF / FOBĐiều kiện giao hàng (xem Incoterms).
ETD / ETANgày dự kiến khởi hành / đến.
Demurrage / DetentionPhí lưu container quá hạn tại cảng / ngoài cảng.
D/ODelivery Order — lệnh giao hàng để lấy hàng.
화물관리번호Số quản lý hàng hóa do Hải quan Hàn cấp (tra thông quan).

Công cụ hỗ trợ nghiệp vụ Việt - Hàn

Tra mã bưu điện, tra cứu thông quan, tỷ giá Won, tính cước, lịch lễ Hàn Quốc — tất cả miễn phí.

Mở trang tiện ích →

Câu hỏi thường gặp

C/O form VK giúp giảm thuế bao nhiêu?
Tùy mã hàng (HS code) và lộ trình cắt giảm thuế theo VKFTA — nhiều mặt hàng được giảm về mức ưu đãi thấp hoặc 0%. Cần tra theo HS code cụ thể.
Gửi hàng B2C (bán lẻ) sang Hàn cần gì đặc biệt?
Cần mã thông quan cá nhân của người nhận (개인통관고유부호). Xem chi tiết tại trang Mã thông quan cá nhân Hàn Quốc.
Xuất thực phẩm/nông sản sang Hàn cần lưu ý gì?
Cần tuân thủ quy định của 식약처 (MFDS): đăng ký cơ sở sản xuất, nhãn tiếng Hàn, kiểm tra. Xem trang Quy định nhập khẩu thực phẩm vào Hàn.