Quy trình xuất nhập khẩu Việt Nam - Hàn Quốc & thuật ngữ logistics
Tóm tắt các bước xuất/nhập khẩu hàng hóa tuyến Việt - Hàn, chứng từ cần thiết (đặc biệt C/O form VK để hưởng ưu đãi thuế theo VKFTA) và bảng thuật ngữ logistics hay gặp.
Quy trình xuất nhập khẩu Việt - Hàn (tổng quan)
Thỏa thuận giá, Incoterms (FOB/CIF...), điều khoản thanh toán.
Invoice, Packing List, xin C/O, giấy kiểm dịch/an toàn thực phẩm (nếu cần).
Đặt chỗ với hãng/forwarder, mở tờ khai xuất, thông quan tại hải quan VN.
Đường biển (cảng) hoặc hàng không; nhận vận đơn (B/L / AWB).
Nhà nhập khẩu Hàn khai nhập khẩu (수입신고), nộp thuế, được thông quan (수입신고수리).
Xuất kho (반출완료) và giao tới người nhận.
Chứng từ thường cần
| Chứng từ | Vai trò |
|---|---|
| Sales Contract | Hợp đồng mua bán. |
| Commercial Invoice | Hóa đơn thương mại — cơ sở tính trị giá & thuế. |
| Packing List | Phiếu đóng gói — số kiện, trọng lượng, quy cách. |
| B/L / AWB | Vận đơn đường biển / hàng không. |
| C/O (form VK) | Chứng nhận xuất xứ — hưởng ưu đãi thuế VKFTA (xem dưới). |
| Phyto / Health cert | Kiểm dịch thực vật / chứng nhận an toàn — cho nông sản, thực phẩm. |
C/O ưu đãi: form VK (VKFTA) & form AK (AKFTA)
VKFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc) cho phép hàng có C/O form VK hợp lệ được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi khi vào Hàn Quốc — thường thấp hơn đáng kể so với thuế thông thường. Ngoài ra còn form AK theo Hiệp định ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA).
Incoterms thường dùng (rút gọn)
| Điều kiện | Người bán chịu đến đâu |
|---|---|
| EXW | Giao tại xưởng — người mua lo gần như toàn bộ. |
| FOB | Giao lên tàu tại cảng đi — phổ biến cho đường biển. |
| CIF | Người bán trả cước + bảo hiểm tới cảng đến. |
| CFR | Như CIF nhưng không gồm bảo hiểm. |
| DAP / DDP | Giao tận nơi; DDP người bán lo cả thuế nhập. |
Bảng thuật ngữ logistics hay gặp
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| FCL | Full Container Load — thuê nguyên container. |
| LCL | Less than Container Load — hàng lẻ ghép container. |
| MBL / M B/L | Master B/L — vận đơn do hãng vận chuyển cấp. |
| HBL / HAWB | House B/L / House Air Waybill — vận đơn nhánh do forwarder cấp. |
| HS code | Mã phân loại hàng hóa — xác định thuế suất, quy định. |
| CIF / FOB | Điều kiện giao hàng (xem Incoterms). |
| ETD / ETA | Ngày dự kiến khởi hành / đến. |
| Demurrage / Detention | Phí lưu container quá hạn tại cảng / ngoài cảng. |
| D/O | Delivery Order — lệnh giao hàng để lấy hàng. |
| 화물관리번호 | Số quản lý hàng hóa do Hải quan Hàn cấp (tra thông quan). |
Công cụ hỗ trợ nghiệp vụ Việt - Hàn
Tra mã bưu điện, tra cứu thông quan, tỷ giá Won, tính cước, lịch lễ Hàn Quốc — tất cả miễn phí.
Mở trang tiện ích →