Các bước thông quan hàng nhập khẩu Hàn Quốc & giải thích thuật ngữ (UNI-PASS)

Hiểu rõ tiến trình thông quan trên hệ thống Hải quan Hàn Quốc (UNI-PASS) và ý nghĩa các thuật ngữ thường gặp như 화물관리번호, HAWB, 반출완료, 수입신고수리 — dành cho doanh nghiệp vận tải, logistics tuyến Việt - Hàn.

Các bước thông quan hàng nhập Hàn Quốc

Khi một lô hàng nhập vào Hàn Quốc (đường hàng không hoặc đường biển), nó đi qua một chuỗi giai đoạn được ghi nhận trên UNI-PASS. Dưới đây là 6 bước chính theo thứ tự:

1
적재화물목록 제출Nộp lược khai (manifest)

Hãng vận chuyển khai danh sách hàng hóa trước khi phương tiện đến cảng/sân bay. Đây là bước khởi đầu của tiến trình.

2
하선신고 / 하기신고Khai dỡ hàng

Khai báo dỡ hàng khỏi tàu (하선) hoặc khỏi máy bay (하기) sau khi cập cảng/hạ cánh.

3
물품반입Nhập kho (ngoại quan)

Hàng được đưa vào kho ngoại quan (보세구역) chờ làm thủ tục nhập khẩu.

4
수입신고Khai báo nhập khẩu

Doanh nghiệp/đại lý nộp tờ khai nhập khẩu cho hải quan.

5
수입신고수리Thông quan (tờ khai được chấp nhận)

Hải quan chấp nhận tờ khai. Hàng đã được phép nhập khẩu và có thể lấy ra.

6
물품반출 / 반출완료Xuất kho (hoàn tất)

Hàng được lấy ra khỏi kho ngoại quan. 반출완료 nghĩa là đã xuất kho xong — bước cuối cùng, lô hàng đã hoàn tất.

Giải thích các thuật ngữ chính

Thuật ngữÝ nghĩa
화물관리번호Số quản lý hàng hóa (Cargo Management Number) — do Hải quan Hàn Quốc cấp, định danh duy nhất mỗi lô hàng. Số chính xác nhất để tra cứu thông quan.
HAWBVận đơn nhánh (House Air Waybill) — vận đơn do forwarder cấp cho từng chủ hàng lẻ.
MBL / M B/LVận đơn chủ (Master B/L) — do hãng vận chuyển cấp, gom nhiều HAWB.
UNI-PASSHệ thống thông tin hải quan quốc gia Hàn Quốc (관세청) — nơi tra cứu tiến trình thông quan.
통관Thông quan.
보세구역Khu vực/kho ngoại quan — nơi hàng được lưu giữ trước khi hoàn tất nhập khẩu.
특송Hàng chuyển phát nhanh (express).
입항일Ngày phương tiện nhập cảng/hạ cánh.
적재항 → 양륙항Cảng xếp hàng → cảng dỡ hàng (vd: DAD Đà Nẵng → ICN Incheon).

Các trạng thái thường gặp khi tra cứu

Trạng thái (Hàn)Ý nghĩa
반출완료Đã xuất kho — hoàn tất, hàng đã được lấy ra. (Bước cuối)
수입신고수리Đã thông quan — tờ khai nhập khẩu được chấp nhận.
수입신고Đã khai báo nhập khẩu, đang chờ xử lý.
물품반입Hàng đã nhập kho ngoại quan.
통관보류Tạm giữ/treo thông quan (cần bổ sung hồ sơ hoặc kiểm tra).
검사대상Thuộc diện bị kiểm tra (kiểm hóa).

Cách tra cứu trạng thái thông quan

Bạn có thể tra cứu trực tiếp trên website Hải quan Hàn Quốc (UNI-PASS) bằng cách nhập số vận đơn từng cái. Tuy nhiên với doanh nghiệp vận tải có hàng trăm lô mỗi ngày, cách này rất chậm.

Công cụ Tra cứu thông quan của Vietnam - Korea Logistics cho phép:

Lưu ý: nên tra theo HAWB hoặc 화물관리번호 để có đầy đủ trạng thái. Tra theo MBL chỉ ra danh sách HAWB mà không kèm trạng thái chi tiết.

Tra cứu thông quan miễn phí ngay

Nhập số vận đơn và xem đầy đủ tiến trình thông quan — dữ liệu trực tiếp từ Hải quan Hàn Quốc.

Tra cứu ngay →

Câu hỏi thường gặp

반출완료 nghĩa là gì?
반출완료 nghĩa là "đã xuất kho hoàn tất" — hàng đã được lấy ra khỏi kho ngoại quan sau khi thông quan. Đây là bước cuối, lô hàng đã hoàn tất.
수입신고수리 và 수입신고 khác nhau thế nào?
수입신고 là "đã nộp tờ khai nhập khẩu" (đang chờ). 수입신고수리 là "tờ khai đã được chấp nhận/thông quan" — sau bước này hàng được phép nhập và có thể xuất kho.
화물관리번호 lấy ở đâu?
화물관리번호 (số quản lý hàng hóa) do Hải quan Hàn Quốc cấp, thường có trên chứng từ thông quan/forwarder. Đây là số chính xác nhất để tra tiến trình trên UNI-PASS.
Tra theo MBL hay HAWB?
Nên tra theo HAWB hoặc 화물관리번호 để có đầy đủ trạng thái và tiến trình từng lô. Tra theo MBL chỉ ra danh sách HAWB mà không kèm trạng thái chi tiết.